Ít đau hơn, hồi phục nhanh hơn: Bước tiến mới thay thế gây tê truyền thống

Từ thực tế nhiều bệnh nhân có thể vận động trong ngày đầu sau ca mổ lớn, gây tê vùng đang mở ra hướng tiếp cận mới trong kiểm soát đau và phục hồi sau phẫu thuật. Kỹ thuật này đang được triển khai tại Vinmec Cần Thơ nhằm nâng cao chất lượng điều trị và giúp người bệnh địa phương tiếp cận y học hiện đại ngay tại nơi mình sinh sống.

“Đánh chặn” cơn đau ngay từ gốc

Ngày 11/4, Bệnh viện Đa khoa Vinmec Cần Thơ tổ chức hội thảo “Thúc đẩy quá trình hồi phục nhanh chóng: Vai trò then chốt của gây tê vùng trong phẫu thuật” thu hút sự tham gia của nhiều chuyên gia gây mê hồi sức, phẫu thuật viên và nhân viên y tế.

Tại hội thảo, GS.BS Philippe Macaire - Chủ tịch Hội đồng Chuyên ngành Gây mê giảm đau, Hệ thống Y tế Vinmec - cùng đội ngũ của mình đã chia sẻ về các xu hướng mới trong kiểm soát đau sau phẫu thuật, đặc biệt là ứng dụng gây tê vùng nhằm rút ngắn thời gian hồi phục, giảm biến chứng và nâng cao chất lượng điều trị. 

anh-1-1776150494.jpg
GS.BS Philippe Macaire - Chủ tịch Hội đồng Chuyên ngành Gây mê giảm đau, Hệ thống Y tế Vinmec - chia sẻ các xu hướng mới trong kiểm soát đau sau phẫu thuật.

Một trong những kỹ thuật đáng chú ý là gây tê mặt phẳng cơ dựng sống (ESP) đang ngày càng được ứng dụng phổ biến trong phẫu thuật. Đây là phương pháp gây tê vùng được thực hiện dưới hướng dẫn của siêu âm.

Một liều lượng thuốc tê phù hợp sẽ được đưa vào khoang dưới cơ dựng sống, từ đó thuốc lan theo các lớp giải phẫu và tác động lên các dây thần kinh dẫn truyền cảm giác đau. Đội ngũ gây mê Vinmec đã triển khai kỹ thuật ESP trong phẫu thuật tim từ năm 2017, với hai nghiên cứu lâm sàng được công bố trên các tạp chí quốc tế vào năm 2018 và 2020, chứng minh hiệu quả của phương pháp cũng như chất lượng hồi phục sau các ca mổ tim hở lớn tại Hà Nội và TP.HCM.

Hiện nay, ESP được sử dụng phổ biến trong phẫu thuật tim hở, nội soi lồng ngực, bệnh lý cắt phổi, phẫu thuật lõm ngực, ghép gan, ghép thận, cắt tử cung, cắt dạ dày, đại tràng…

anh-2-1776150494.jpg
GS.BS Philippe Macaire hướng dẫn học viên thực hành kỹ thuật phong bế mặt phẳng cơ dựng sống (ESP).

Khác với các phương pháp giảm đau truyền thống - thường phụ thuộc nhiều vào thuốc giảm đau toàn thân, ESP tác động “tại chỗ”, ngay trên đường dẫn truyền của tín hiệu đau. Nhờ đó, bệnh nhân được kiểm soát đau hiệu quả mà không cần dùng nhiều thuốc giảm đau mạnh như opioid. Điều này đặc biệt quan trọng bởi opioid dù hiệu quả vẫn có thể gây ra nhiều tác dụng phụ như buồn nôn, táo bón, ức chế hô hấp hoặc nguy cơ lệ thuộc thuốc.

Ngoài ra, ESP không chỉ giảm đau ở thành bụng (đau “bên ngoài”), mà còn có thể tác động đến đau nội tạng (đau “bên trong”). Đây là nguyên nhân chính khiến bệnh nhân khó chịu sau các phẫu thuật lớn. Vì vậy, lợi thế này giúp bệnh nhân có thể thở sâu hơn, vận động sớm hơn và giảm nguy cơ biến chứng sau mổ.

Một điểm đáng chú ý là sự thay đổi trong quan niệm về gây tê ngoài màng cứng - từng được xem là “tiêu chuẩn vàng” giúp kiểm soát đau trong và sau mổ. Các bằng chứng nghiên cứu gần đây cho thấy phương pháp này không còn mang lại lợi ích vượt trội như trước, trong khi tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ và khó triển khai hơn trong một số trường hợp. Do đó, các kỹ thuật gây tê vùng như ESP đang trở thành lựa chọn thay thế phù hợp.

Đặc biệt, hội thảo còn đề cập đến vai trò của gây tê vùng trong chiến lược phục hồi sớm sau phẫu thuật (ERAS). Theo đó, kiểm soát đau hiệu quả là điều kiện tiên quyết để bệnh nhân có thể vận động sớm, giảm biến chứng và rút ngắn thời gian nằm viện.

anh-3-1776150494.jpg
: Hội thảo thu hút đông đảo các chuyên gia gây mê hồi sức, phẫu thuật viên và nhân viên y tế tham gia.

Hiệu quả của kỹ thuật gây tê vùng đã được ghi nhận rõ rệt qua thực tế điều trị tại Vinmec. GS.BS Philippe Macaire cho biết, nhiều bệnh nhân sau ca phẫu thuật lớn ghi nhận mức độ đau giảm đáng kể ngay trong 24 giờ đầu, có thể ngồi dậy, vận động sớm và hạn chế tối đa nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau nhóm opioid.

Điển hình là một bệnh nhân vừa được phẫu thuật tim hở sử dụng kỹ thuật ESP tại Vinmec chỉ phải nằm viện trong 5 ngày. Trước đó, năm 2008, bệnh nhân phải trải qua ca mổ đầu tiên, bị đau dữ dội gây hạn chế mọi hoạt động trong vòng một tháng.

Như vậy, những kết quả này không chỉ phản ánh hiệu quả giảm đau đơn thuần, mà còn cho thấy vai trò của gây tê vùng trong việc thúc đẩy hồi phục toàn diện - từ vận động sớm, giảm biến chứng đến cải thiện tâm lý người bệnh sau phẫu thuật. Đồng thời phản ánh xu hướng chung của y học hiện đại: Giảm xâm lấn, cá thể hóa điều trị và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.

Điều trị gần nhà, tiết kiệm chi phí nhờ kỹ thuật giảm đau tiên tiến

Tại Vinmec Cần Thơ, các kỹ thuật gây tê vùng đã được triển khai như tê quanh vùng chậu, tê quanh bao khớp với bệnh lý khớp háng, giúp giảm đau cho bệnh nhân ngay khi mới nhập viện. Kỹ thuật gây tê vùng, trong đó có ESP, được triển khai theo hướng chuẩn hóa và tích hợp vào quy trình điều trị đa mô thức.

anh-4-1776150494.jpg
BS.CKII Đỗ Trọng Nguyễn - Trưởng khoa Gây mê, Bệnh viện Vinmec Cần Thơ - cho biết, bệnh viện sẽ tiếp tục mở rộng ứng dụng kỹ thuật gây tê vùng cho nhiều loại phẫu thuật.

Ở góc độ chuyên môn, việc triển khai gây tê vùng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về đào tạo và phối hợp liên chuyên khoa. Bác sĩ gây mê không chỉ đảm nhiệm vai trò trong phòng mổ mà còn tham gia xuyên suốt quá trình chăm sóc bệnh nhân, từ trước mổ đến hồi phục.

Trong thời gian tới, bệnh viện sẽ tiếp tục mở rộng ứng dụng kỹ thuật gây tê vùng cho nhiều loại phẫu thuật hơn, đồng thời tăng cường đào tạo đội ngũ và cập nhật các kỹ thuật mới. Mục tiêu là đưa kiểm soát đau trở thành một phần không thể tách rời của điều trị, hướng tới trải nghiệm điều trị an toàn, hiệu quả và ít xâm lấn hơn cho người bệnh”, BS.CKII Đỗ Trọng Nguyễn - Trưởng khoa Gây mê, Bệnh viện Vinmec Cần Thơ - cho biết.

Đáng chú ý, việc ứng dụng các kỹ thuật mới ngay tại Vinmec Cần Thơ đang mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho bệnh nhân khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Thay vì phải di chuyển lên các trung tâm lớn để tiếp cận các phương pháp giảm đau tiên tiến, người bệnh có thể được điều trị ngay tại địa phương với chất lượng tương đương, giúp giảm chi phí, rút ngắn thời gian chờ đợi và hạn chế rủi ro khi di chuyển.

Đồng thời, việc triển khai thành công các kỹ thuật này cũng góp phần nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ y tế địa phương, thúc đẩy chuyển giao kỹ thuật và từng bước thu hẹp khoảng cách giữa y tế tuyến trung ương và khu vực.